bald eagle
Định nghĩa
Danh từ:
- Đại bàng đầu trắng: "bald eagle" là một loài đại bàng lớn ở Bắc Mỹ, có đầu màu trắng, cánh và thân màu sẫm. Đây là biểu tượng quốc gia của Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Đại bàng đầu trắng là biểu tượng của sự tự do ở Hoa Kỳ.)
- (Tôi đã nhìn thấy một con đại bàng đầu trắng bay qua hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bald eagle" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc văn hóa Mỹ, như trong các bài phát biểu, biểu trưng, hoặc tài liệu lịch sử.
- The bald eagle appears on the Great Seal of the United States. (Đại bàng đầu trắng xuất hiện trên con dấu lớn của Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bald eagle (danh từ): không có biến thể phổ biến. Từ "bald" (hói) trong tên gọi chỉ màu trắng trên đầu, không liên quan đến tình trạng hói đầu.
Từ đồng nghĩa
- American eagle: một cách gọi khác của "bald eagle", nhấn mạnh nguồn gốc Bắc Mỹ.
- The American eagle is protected by law. (Đại bàng Mỹ được pháp luật bảo vệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bald eagle".
Thành ngữ liên quan
"As free as a bald eagle": thành ngữ tượng trưng cho sự tự do, độc lập.
- After retiring, he felt as free as a bald eagle. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy tự do như một con đại bàng đầu trắng.)
"Bald eagle's cry": tiếng kêu của đại bàng đầu trắng, thường dùng để chỉ sức mạnh hoặc sự cảnh báo.
- The bald eagle's cry echoed through the valley. (Tiếng kêu của đại bàng đầu trắng vang vọng khắp thung lũng.)